đồ dùng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật được sử dụng cho một mục đích cụ thể nào đó: Chỉ những vật cụ thể, thường là vật dụng cá nhân hoặc gia đình, được dùng trong sinh hoạt, công việc hoặc một hoạt động nào đó.
- Đồ đạc, dụng cụ nói chung: Chỉ tập hợp các vật dụng cần thiết cho cuộc sống hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy sắp xếp tất cả đồ dùng học tập vào trong cặp. (Cô ấy sắp xếp tất cả vật dụng phục vụ cho việc học vào trong cặp.)
- Cửa hàng này bán đủ loại đồ dùng nhà bếp. (Cửa hàng này bán đủ loại vật dụng sử dụng trong nhà bếp.)
- Anh ấy chuẩn bị đồ dùng cá nhân cho chuyến đi. (Anh ấy chuẩn bị những vật dụng riêng cho cá nhân mình cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đồ dùng sinh hoạt": chỉ những vật dụng phục vụ cho các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày như ăn, ở, vệ sinh.
- Khu ký túc xá được trang bị đầy đủ đồ dùng sinh hoạt cơ bản.
- "đồ dùng văn phòng phẩm": chỉ những vật dụng như giấy, bút, kẹp ghim... dùng trong công việc văn phòng.
- Cô ấy phụ trách việc mua sắm đồ dùng văn phòng phẩm cho công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Dụng cụ (danh từ): thường chỉ những vật chuyên dụng, có tính kỹ thuật cao hơn, dùng cho một công việc cụ thể (ví dụ: dụng cụ y tế, dụng cụ sửa chữa).
- Vật dụng (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "đồ dùng" trong nhiều ngữ cảnh.
- Đồ đạc (danh từ): thường chỉ những vật dụng lớn, nội thất trong nhà như bàn, ghế, tủ.
Từ đồng nghĩa
- Vật dụng: vật được sử dụng.
- Dụng cụ: công cụ, đồ dùng để làm việc.
- Đồ đạc: tài sản, vật dụng (thường là trong nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với danh từ "đồ dùng". Các hành động thường đi kèm là: sắm/sắm sửa đồ dùng, chuẩn bị đồ dùng, thu dọn đồ dùng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "đồ dùng".)